opposite number

opposite number /'ɔpəzit'nʌmbə/
  • danh từ
    • người tương ứng; vật tương ứng

Lĩnh vực: toán & tin
 số đối

 bên đối tác
 bên tương ứng
 đối thủ
 người có chức vụ ngang nhau

Xem thêm: counterpart, vis-a-vis



opposite number

Từ điển WordNet